Machida Zelvia
Nhật Bản
Machida Zelvia Resultados mais recentes
Machida Zelvia Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Machida Zelvia ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Machida Zelvia là đội đầu tiên ghi bàn trong 79% trong suốt Giải bóng J.League
Machida Zelvia không ghi được bàn trong 22% tại Giải bóng J.League
Bàn thua
Machida Zelvia để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Machida Zelvia đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Machida Zelvia đã tham gia trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Machida Zelvia tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Machida Zelvia tại Giải bóng J.League
CDG thống kê
Machida Zelvia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Machida Zelvia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 95% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 106% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 106% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 95% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 111% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kèo Chấp Thống Kê
Machida Zelvia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Machida Zelvia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Machida Zelvia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Machida Zelvia thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia có trung bình 1.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Machida Zelvia thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Machida Zelvia có trung bình 0.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Machida Zelvia thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Machida Zelvia có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Machida Zelvia thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia có trung bình 7.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Machida Zelvia thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia có trung bình 3.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Machida Zelvia thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Erik FW9
-
2 Soma Y. FW7
-
3 Sangho N. FW6
-
4 Dresevic I. DF5
-
5 Shimoda H. MD5
-
6 Nakayama Y. DF3
-
7 Tani K. GK3
-
8 Yengi T. FW3
-
9 Shoji G. DF2
-
10 Fujio S. FW2
-
11 Nakamura H. DF1
-
12 Mochizuki H. DF1
-
13 Lavi N. MD1
-
14 Masuyama A. MD1
-
15 Hayashi K. DF1
-
16 Yengi T. FW1
-
17 Tokumura F. FW1
-
18 Numata T. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Machida Zelvia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 29:9 | 20 | 45 | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 28:16 | 12 | 37 | |
| 3 | 18 | 8 | 8 | 2 | 23:19 | 4 | 37 | |
| 4 | 18 | 7 | 4 | 7 | 23:27 | -4 | 28 | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 19:25 | -6 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25:18 | 7 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 28:29 | -1 | 20 | |
| 8 | 18 | 6 | 1 | 11 | 21:24 | -3 | 20 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 | -16 | 18 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 18:31 | -13 | 12 |
- Finals
- Placement matches
Machida Zelvia Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Tani K.
|
|
25 | 187 | 19 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
3
Shoji G.
|
|
33 | 182 | 18 | 1 | 1 | 2 | - | 1 |
|
19
Nakayama Y.
|
|
29 | 181 | 16 | 1 | 1 | 1 | - | 2 |